Hồ sơ thương mại quốc tế của Úc

ÚcBuôn bánKinh tế thế giới

Tháng Một 19th, 2022

Úc, là nền kinh tế lớn thứ 13 thế giới, là một nền kinh tế khá tiếp xúc với thương mại. Mặc dù quốc gia được hưởng lợi cao từ thương mại, nhưng quốc gia này lại khá dễ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc của chuỗi cung ứng. Điều đó mang lại cơ hội cho Úc mở rộng chân trời của mình trong thương mại và hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do của mình.

 

Bởi Shreya Sharma


 

Để tải xuống bản sao miễn phí của bài viết này, hãy nhấp vào đây -> Hồ sơ thương mại quốc tế của Úc

Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Thương mại quốc tế đã được chứng minh là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế trên toàn thế giới. Úc, là nền kinh tế lớn thứ 13 thế giới, là một nền kinh tế khá tiếp xúc với thương mại, được hưởng lợi từ khả năng cạnh tranh gia tăng, thị trường đa dạng và linh hoạt. Sự ổn định kinh tế của đất nước đã dẫn đến mức tăng trưởng kinh tế bình quân tương đối cao trong thời gian qua. Nền kinh tế Úc tăng trưởng với tốc độ hàng năm 3.36% trung bình từ năm 2012 đến năm 2021.

 

Đồ thị 1: Tăng trưởng GDP của Úc từ 2012-2021

nguồn: kinh tế kinh tế.com

 

Tuy nhiên, để duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế này, thời gian qua, Australia đã áp dụng các chính sách giúp nền kinh tế nước này cởi mở hơn với thương mại và đầu tư quốc tế. Do quá trình toàn cầu hóa diễn ra nhanh chóng, các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) đã trở thành một bộ phận cấu thành của thương mại quốc tế. Theo định nghĩa, FTA là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm hạ thấp hoặc xóa bỏ một số rào cản đối với thương mại và đầu tư. Về thương mại, Australia được hưởng lợi từ 15 FTA với 26 quốc gia.

 

GDP của Úc

 

Theo WorldBank, GDP của Úc đứng ở mức USD $ 1.328 Nghìn tỷ vào năm 2020. Để minh họa tầm quan trọng của thương mại quốc tế, hãy xem phần trăm GDP của Úc là từ thương mại. Biểu đồ dưới đây cho thấy thương mại của Úc theo tỷ lệ phần trăm trong GDP của nước này. Kể từ năm 2020, 40.4% (796.9 đô la Úc) GDP danh nghĩa của Úc là từ thương mại, trong đó Trung Quốc luôn là đối tác thương mại hàng đầu của Úc.

 

 

Cán cân thương mại của Úc

 

Cán cân thương mại, còn được gọi là xuất khẩu ròng, là giá trị xuất khẩu của một quốc gia trừ đi giá trị nhập khẩu của quốc gia đó. Năm 2020, Úc có cán cân thương mại dương là 74.5 tỷ đô la Úc (53.26 tỷ USD) khi tổng kim ngạch xuất khẩu A $436.3(309.18 tỷ USD) tỷ vượt tổng kim ngạch nhập khẩu của Một tỷ đô la (USD $ 256.44 Tỷ). Thặng dư thương mại cho thấy Úc là một nền kinh tế định hướng xuất khẩu.

 

 

Theo Ủy ban Thương mại và Đầu tư Australia, đây là mức tăng so với hai năm trước khi Australia công bố thặng dư thương mại 67.6 tỷ đô la Úc (49.91 tỷ USD) vào năm 2019 và 22 tỷ đô la Australia (15.59 tỷ USD) trong năm 2018. Điều quan trọng là lưu ý, dựa trên dữ liệu, xuất khẩu của Úc đã có kết quả hoạt động đáng ngưỡng mộ giữa thời đại đại dịch. Để làm ví dụ, hãy xem biểu đồ dưới đây của Ngân hàng Thế giới, so sánh tăng trưởng của Australia với tăng trưởng toàn cầu từ năm 2004 đến năm 2019.

 

Đồ thị 2: Tăng trưởng kinh tế của Úc so với tăng trưởng thế giới


nguồn: kinh tế kinh tế.com

 

Đáng chú ý, tăng trưởng thương mại của Australia luôn cao hơn mức tăng trưởng của thế giới kể từ năm 2016. Năm 2019, tăng trưởng thương mại của Australia là 2.74%, so với tốc độ tăng trưởng toàn cầu là -1.13%và vào năm 2020, nó là -0.04% trong khi tăng trưởng thế giới là -4.9%. Điều này cho thấy bất chấp sự gián đoạn chuỗi cung ứng do COVID-19, xuất khẩu của Úc vẫn ổn định. Để hiểu tại sao chúng ta hãy xem xét các thị trường xuất khẩu và xuất khẩu chính của Úc, tiếp theo là nhập khẩu và các điểm đánh dấu nhập khẩu.

 

Hàng xuất khẩu của Úc:

 

Ngày nay, xuất khẩu đóng một vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng và phát triển của các quốc gia trên thế giới vì chúng chiếm một phần đáng kể trong GDP của một quốc gia. Ngân hàng Thế giới tuyên bố, “Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của Australia tính theo phần trăm GDP là 24.11%. ” Như được minh họa trong biểu đồ dưới đây, xuất khẩu của Úc đã tăng đều đặn kể từ năm 2012, cho thấy sự gia tăng nhu cầu hàng hóa và dịch vụ trên toàn thế giới. Khi thị trường toàn cầu phục hồi, xuất khẩu của Úc dự kiến ​​sẽ tăng trong những năm tới.

 

Đồ thị 3: Giá trị hàng xuất khẩu của Úc

 

Trong giai đoạn 2019-2020 Úc xuất khẩu AUD 475 tỷ đô la (34 tỷ USD) dịch vụ hàng hóa trên toàn thế giới, với 10 mặt hàng hàng đầu là:

 

 

Cùng với 10 mặt hàng hàng đầu được trình bày ở trên, chiếm khoảng 67% Hàng xuất khẩu của Úc.

 

So với thời kỳ trước đại dịch, xuất khẩu than, khí đốt tự nhiên, du lịch cá nhân (không bao gồm dịch vụ giáo dục), quặng & tinh quặng nhôm đã giảm. Xuất khẩu than giảm phần lớn là do lệnh cấm của Trung Quốc đối với Than Úc vào tháng 2020 năm XNUMX. Trong khi xuất khẩu khí đốt tự nhiên giảm là do giá và nhu cầu toàn cầu yếu hơn.

 

Ngược lại, xuất khẩu quặng sắt và tinh quặng sắt đã tăng đáng kể khoảng 25.675 tỷ AUD (18.524 tỷ USD) trong thời kỳ đại dịch, phần lớn là do nhu cầu về quặng sắt từ Trung Quốc tăng cao. Tương tự như vậy, xuất khẩu Vàng và Thịt bò cũng tăng trong thời kỳ đại dịch. Không giống như các nhà sản xuất vàng ở Trung Quốc, Peru, Chile và các quốc gia khác, các công ty khai thác vàng ở Úc không bị buộc phải ngừng sản xuất do đại dịch, cho phép họ tăng cường sản xuất và đáp ứng nhu cầu toàn cầu. Tương tự như vậy, xuất khẩu thịt bò của Úc tăng trưởng do nhu cầu tăng từ các nước như Nhật Bản và Hoa Kỳ, nơi nhu cầu trong nước vượt xa nguồn cung nội địa. Sự gia tăng xuất khẩu Quặng sắt, Vàng và Rượu vang đóng góp phần lớn vào thặng dư thương mại của Úc trong năm 2019-2020.

 

Hơn nữa, khi nhìn vào 10 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu, rõ ràng Úc rất giàu tài nguyên thiên nhiên và là nước xuất khẩu lớn các mặt hàng tài nguyên. Cùng với đó, quan điểm cho rằng xuất khẩu của Úc có nhiều biến động vì chúng phụ thuộc đáng kể vào xu hướng nhu cầu toàn cầu.

 

Than đá:

 

Hãy xem than đá làm ví dụ. Trung Quốc là nhà nhập khẩu than lớn nhất thế giới, tiếp theo là Ấn Độ và Nhật Bản, trong khi Australia là nước xuất khẩu than lớn thứ hai thế giới sau Indonesia. Nguồn cung than trên toàn thế giới đang thiếu hụt, khiến Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ đứng trước bờ vực khủng hoảng năng lượng. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng, chi phí LNG tăng, điều kiện thời tiết khắc nghiệt và các yếu tố khác đều góp phần gây ra tình trạng thiếu hụt nguồn cung. Do đó, nhu cầu toàn cầu vượt xa nguồn cung, gây áp lực tăng giá vào năm 2021 như thể hiện trong biểu đồ bên dưới.

 

Đồ thị 4: Thay đổi giá than

 

 

Giá than tăng cao cũng đã tác động đến các thị trường hàng hóa khác, đặc biệt là khí đốt tự nhiên, thay thế cho than đá. Theo Ngân hàng Thế giới, giá than cao hơn đã tác động đến “quá trình sản xuất một số kim loại và phân bón”, điều này có tác động trực tiếp đến sản xuất lương thực.

 

Theo Ngân hàng Thế giới, bất chấp giá tăng, nhu cầu tăng ở Trung Quốc, Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á khác dự kiến ​​sẽ bù đắp cho sự sụt giảm ở những nơi khác, ngụ ý rằng tiêu thụ than toàn cầu sẽ vẫn ổn định. Tuy nhiên, sự tồn tại của than phụ thuộc rất nhiều vào châu Á, nơi chiếm phần lớn nhu cầu than toàn cầu.

 

Để tăng cường nguồn cung, Tập đoàn Adani đã thành lập mỏ than Carmichael ở Queensland, Australia, với Ấn Độ là khách hàng cốt lõi. Sáng kiến ​​này sẽ không chỉ cải thiện triển vọng kinh tế của Australia khi thuế và tiền bản quyền của công ty sẽ được trả cho Australia, mà còn giúp Ấn Độ thu được than giá rẻ.

 

Thị trường xuất khẩu của Úc:

 

Theo Ủy ban Thương mại và Đầu tư Úc, 10 thị trường hàng đầu của Úc như sau:

 

 

Các điểm đến xuất khẩu hàng đầu của Australia tập trung ở châu Á, chiếm hơn 65.5% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều này có được là nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi của Australia và các hiệp định thương mại tự do FTA với các nền kinh tế lớn của châu Á. Là một nước xuất khẩu hàng hóa lớn, Australia đã chuyển chiến lược xuất khẩu khỏi các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ và châu Âu, sang các thị trường mới nổi ở châu Á.

 

Úc và Trung Quốc

 

Rõ ràng là xuất khẩu của Úc phụ thuộc nhiều vào Trung Quốc vì họ chiếm 35.3% tổng xuất khẩu của Úc. Úc và Trung Quốc có mối quan hệ thương mại song phương, tổng giá trị là AUD$251.1 tỷ (181.1 tỷ USD) trong giai đoạn 2019-20, như hình dưới đây.

 

 

Tuy nhiên, một cuộc chiến thương mại gần đây đã làm căng thẳng mối quan hệ của Australia với Trung Quốc, buộc nước này phải đa dạng hóa quan hệ thương mại. Một cuộc chiến thương mại nổi lên khi Australia ủng hộ yêu cầu điều tra quốc tế về việc Trung Quốc xử lý sai sự cố bùng phát coronavirus. Để trả đũa, Trung Quốc đã áp thuế cao đối với hàng hóa nhập khẩu từ Australia, cụ thể là lúa mạch, thịt bò, rượu vang, giáo dục và các mặt hàng khác. Hơn nữa, họ còn tạo ra các rào cản đối với than và gỗ của Úc. Trung Quốc biện minh cho việc áp thuế lên WTO bằng cách tuyên bố rằng Úc đã bán phá giá các sản phẩm của mình với giá rẻ trên thị trường Trung Quốc, vốn được chính phủ trợ cấp, điều mà Úc phủ nhận.

 

“Australia đang tìm cách đa dạng hóa mối quan hệ thương mại của mình”, Bộ trưởng Thương mại và Đầu tư Australia Dan Tehan cho biết, đề cập đến mối quan hệ khá bấp bênh của Australia với đối tác thương mại hàng đầu là Trung Quốc. Mặt khác, đa dạng hóa sẽ là một công việc khó khăn và lâu dài. Sẽ rất thú vị khi xem Úc tận dụng những cơ hội nào.

 

Nhập khẩu:

 

Nhập khẩu, giống như xuất khẩu, rất quan trọng đối với nền kinh tế vì chúng cho phép một quốc gia đưa các sản phẩm nước ngoài vào thị trường của mình khi một số hàng hóa và dịch vụ không có sẵn, hiếm, đắt hoặc chất lượng kém ở chính quốc gia đó. Trong năm 2019-2020, Úc đã chi tổng cộng AUD $ 397.9 tỷ (287 tỷ USD) nhập khẩu. Do việc đi lại và các giới hạn khác được đặt ra trên toàn cầu, đây là một 5.7% giảm so với năm trước.

 

Đồ thị 5: Nhập khẩu Úc

nguồn: kinh tế kinh tế.com

 

Nhập khẩu mặt hàng và thị trường nhập khẩu:

 

Sau đây là 10 mặt hàng nhập khẩu và thị trường nhập khẩu hàng đầu của Úc.

 

 

 

Dựa trên các biểu đồ trên, thị trường nhập khẩu hàng đầu của Úc là Trung Quốc, chiếm 21% tổng lượng nhập khẩu của Úc. Theo dữ liệu từ OEC, Úc đã nhập khẩu Thiết bị Phát thanh Truyền hình, Máy tính và Dầu mỏ Tinh chế từ Trung Quốc vào năm 2019. Từ Hoa Kỳ, Úc đã nhập khẩu các mặt hàng như ô tô, dụng cụ y tế, v.v. Từ Nhật Bản, Úc nhập khẩu ô tô, xe tải giao hàng, vv.

 

 

Cơ hội giao thương giữa Úc và Châu Á Thái Bình Dương:

 

Sự phụ thuộc của Australia vào khu vực APAC thể hiện rõ khi khu vực này chiếm XNUMX/XNUMX thị trường xuất khẩu chính và XNUMX/XNUMX thị trường nhập khẩu hàng đầu. Khu vực APAC tiếp tục thống trị dòng chảy thương mại hai chiều của Úc với 69.9% của thị trường. Do đó, một phần thành công của thương mại Úc có thể là do vị trí địa lý của nước này trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương.

 

Tuy nhiên, bất chấp sự thống trị của nó, vẫn có khả năng tăng trưởng cho xuất khẩu của Úc để mở rộng hơn nữa trong khu vực APAC. Tương tự như vậy, các khu vực khác cũng có cơ hội tăng cường sản xuất và phục vụ cho hàng nhập khẩu của Úc.

 

Tăng trưởng xuất khẩu hàng đầu:

 

Hình bên dưới cho thấy tỷ lệ phần trăm tăng xuất khẩu của Úc từ năm 2014 đến năm 2019.

 

Xuất khẩu khí đốt từ dầu mỏ đã tăng nhanh chóng, tiếp theo là vàng, than bánh và các mặt hàng nông nghiệp như rượu và thịt. Sự tăng trưởng trong các mặt hàng xuất khẩu này đồng nghĩa với việc gia tăng cơ hội thương mại cho Australia.

 

 

Xuất khẩu: Khí dầu mỏ

 

Khí dầu mỏ đã nổi lên như một trong những mặt hàng xuất khẩu tăng trưởng nhanh nhất của Úc. Nó đã tăng 111%, từ 16.2 tỷ USD năm 2014 lên 34.1 tỷ USD năm 2019. Năm 2019, Nhật Bản là điểm đến hàng đầu đối với khí dầu mỏ của Australia, tiếp theo là Trung Quốc và Hàn Quốc. Rõ ràng, Công ty Khí đốt Dầu mỏ Úc đã chứng kiến ​​sự tăng trưởng không đồng đều trong xuất khẩu của mình trong khu vực APAC.

 

 

Thị trường khí dầu mỏ toàn cầu được dự báo sẽ tăng với tốc độ 4.91% YOY, đạt giá trị thị trường là 153.146 tỷ USD trong năm 2026, tăng từ USD 109.493 tỷ vào năm 2020. Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương sẽ chứng kiến ​​mức tiêu thụ LPG tăng cao nhất vào năm 2026.

 

Với nhu cầu ngày càng tăng, các nhà xuất khẩu của Australia có cơ hội mở rộng xuất khẩu, đặc biệt là ở Ấn Độ, Bangladesh, Việt Nam và Thái Lan, nơi mà quốc gia này chỉ phục vụ một tỷ lệ nhỏ trong tổng lượng LPG xuất khẩu.

 

Vàng xuất khẩu:

 

Vàng là mặt hàng xuất khẩu lớn thứ tư của Australia và là một trong những mặt hàng tăng trưởng nhanh nhất, với kim ngạch xuất khẩu tăng 66% từ 15.7 tỷ USD năm 2014 lên 25.4 tỷ USD năm 2019. Vàng của Australia chủ yếu bị thống trị bởi Trung Quốc (9.57 tỷ USD) và Vương quốc Anh ( $ 8.37 tỷ) vào năm 2019.

 

 

Vương quốc Anh, Thụy Sĩ, Hồng Kông, Azerbaijan và Trung Quốc là những điểm đến phát triển nhanh nhất cho Xuất khẩu của Úc. Trong khi xuất khẩu vàng sang Singapore và Ấn Độ giảm mạnh thì về lâu dài, cùng với Trung Quốc, những quốc gia này lại tạo cơ hội cho xuất khẩu vàng của Australia tăng lên.

 

Khi các nền kinh tế toàn cầu phục hồi sau đại dịch, vào năm 2022 và 2023, tiêu thụ vàng toàn cầu được dự đoán sẽ tăng trưởng ở mức 5.8% tốc độ hàng năm, đạt 4,537 tấn vào năm 2023. Tiêu thụ đồ trang sức dự kiến ​​sẽ tăng 12% vào năm 2022 và 2023, cho thấy nhu cầu về trang sức sẽ là động lực chính.

 

Xuất khẩu vàng của Úc sang Ấn Độ đã không vượt quá 1 triệu USD kể từ năm 2014. Tuy nhiên, do nhu cầu tăng cao, các lô hàng vàng của Úc sang Ấn Độ đã đạt 1.2 tỷ USD trong quý đầu tiên của năm 2021, tăng từ $ 0 vào đầu năm. Theo Bộ Công nghiệp, Khoa học, Năng lượng và Tài nguyên Australia, Ấn Độ sẽ trở thành điểm đến xuất khẩu chính cho vàng của Australia, xét đến sự gia tăng lớn trong thu nhập từ xuất khẩu.

 

Tương tự như vậy, xuất khẩu vàng của Úc đã tăng 258% vào quý 2021 năm XNUMX tới Singapore, cho thấy quốc gia này đang nhanh chóng trở thành trung tâm xuất nhập khẩu vàng chính trong khu vực ASEAN.

 

Xuất khẩu: Sản phẩm Nông nghiệp

 

Xuất khẩu nông nghiệp của Australia cũng đang trên đà tăng trưởng ổn định, tăng lên 49.6 tỷ đô la Úc (35.42 tỷ USD) vào năm 2021 từ mức 44.7 tỷ đô la Australia (31 tỷ USD) vào năm 2016. Theo Bộ Nông nghiệp, Thủy sản và Lâm nghiệp Australia, Agri của nước này - Xuất khẩu lương thực dự kiến ​​sẽ được “Năm 140 cao hơn 2050% so với năm 2007 tính theo giá trị thực”. Điều này được thúc đẩy bởi sự gia tăng đáng kể giá trị xuất khẩu thịt bò, lúa mì, các sản phẩm từ sữa, thịt cừu và đường. Sự gia tăng xuất khẩu nông sản dự kiến ​​sẽ phản ánh các mặt hàng hàng đầu của đất nước.

 

Các quốc gia châu Á, cụ thể là Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Malaysia và Philippines dự kiến ​​sẽ chiếm 35% tiêu thụ thế giới vào năm 2030. Trong khi Australia là đối tác thương mại của hầu hết các nước châu Á, một nghiên cứu cho thấy mức tiêu thụ bình quân đầu người của nông nghiệp Australia hàng hóa dưới mức bão hòa rất nhiều. Với vị trí gần khu vực Châu Á Thái Bình Dương, Australia có lợi thế về chi phí vận tải so sánh trong việc xuất khẩu sang khu vực này. Do đó, sự tăng trưởng dự kiến ​​về nhu cầu thực phẩm nông sản toàn cầu và nhập khẩu tạo cơ hội cho xuất khẩu của Úc khởi sắc.

 

Xuất khẩu: Than đá

 

Năm 2019, Australia là nước xuất khẩu Than đá lớn nhất thế giới với giá trị xuất khẩu 51.5 tỷ USD. Các thị trường xuất khẩu gạch than đá tăng trưởng nhanh nhất của Australia trong giai đoạn 2014-2019 như sau: Việt Nam - 2.55 nghìn%, Philippines - 746%, Indonesia - 213%, Campuchia - 100%, Ấn Độ - 46.4%, Malaysia - 30.1 %, Trung Quốc - 17.6%.

 

 

Thị trường than than toàn cầu dự kiến ​​sẽ tăng lên 12,300 triệu USD vào năm 2025 từ 6,760 triệu USD vào năm 2018. Do có giá trị nhiệt trị cao và chi phí thấp, Than bánh có nhu cầu tương đối cao ở các nước Sản xuất thép như Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản. .

 

Hơn nữa, Bánh than là sản phẩm được giao dịch nhiều thứ 18 trên thế giới, với “mức thuế trung bình là 2.07% vào năm 2018, cho nó mức thuế thấp nhất thứ 1,234 theo phân loại sản phẩm HS4 ”.

 

Sự gia tăng nhu cầu liên tục của khu vực APAC cùng với mức thuế thấp tạo cơ hội cho Úc tăng cường sản xuất và đáp ứng nhu cầu toàn cầu, vì thị trường vẫn chưa đạt đến điểm bão hòa.

 

Hàng nhập khẩu hàng đầu:

 

Vào năm 2019, Úc đã nhập khẩu 209 tỷ đô la hàng hóa và dịch vụ, với các mặt hàng nhập khẩu tăng trưởng hàng đầu là Máy móc và thiết bị điện, Xe cộ và các bộ phận của chúng, Sản phẩm dược phẩm, Dầu mỏ tinh luyện, v.v. Các điểm đến hàng đầu cho hàng nhập khẩu của Úc là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức và Thái Lan.

 

Nhập khẩu: Máy móc và thiết bị điện

 

Nhập khẩu máy móc và thiết bị điện đã cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc ở Australia, tăng 14.5% trong 19.5 năm qua từ 2014 tỷ USD năm 22.3 lên 2019 tỷ USD năm 2020. Năm XNUMX, khu vực Châu Á Thái Bình Dương chiếm 45.1% của thị trường thiết bị điện toàn cầu, tiếp theo là Tây Âu với 22%.

 

Từ năm 2020 đến năm 2025, thị trường thiết bị điện toàn cầu được dự đoán sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR là 7.1%, đạt 1.66 $ nghìn tỷ vào năm 2025. Với thị trường toàn cầu đang phát triển cùng với việc nhập khẩu máy móc và thiết bị điện ngày càng tăng của Australia, khu vực APAC có cơ hội mở rộng xuất khẩu sang Australia.

 

Hiện nay, Australia nhập khẩu phần lớn thiết bị của mình từ Trung Quốc và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Việt Nam đã rời xa các thị trường nhập khẩu truyền thống như Đức, Anh, Ý, Pháp sang Việt Nam, Hàn Quốc và Ấn Độ.

 

 

Nhập khẩu: Xe và các bộ phận của chúng

 

Từ năm 2014 đến 2019, nhập khẩu xe và phụ tùng của Australia tăng 2.74%, chiếm mức tăng cao thứ hai về giá trị tăng trưởng với 773 triệu USD. Trong khi Australia xuất khẩu 1.3 tỷ USD xe và phụ tùng vào năm 2019, thì nước này đã nhập khẩu 27.5 tỷ USD trong năm đó, cho thấy rằng sản xuất trong nước là tối thiểu và Australia vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. Vào tháng 2021 năm XNUMX, nhu cầu về xe mới ở Úc tăng 16.1% so với tháng 2020 năm XNUMX, mặc dù trong nước bị khóa và thiếu chip vi xử lý.

 

Nhập khẩu xe và linh kiện của Australia hiện nay rất đa dạng, do nước này nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau.

 

Tuy nhiên, khi nhìn vào tốc độ tăng trưởng nhập khẩu xe và linh kiện từ các nước khác nhau, đáng chú ý là nhập khẩu từ Trung Quốc (47.2%), Thái Lan (15.4%) và Hàn Quốc (9.52%) tăng nhanh, trong khi các thị trường truyền thống như Nhật Bản (-2.49%), Đức (-3.68%) và Hoa Kỳ (-5.23%) đã giảm.

 

 

Hơn nữa, nhập khẩu từ các quốc gia APAC phi truyền thống như Malaysia, Việt Nam, Indonesia và Mông Cổ đã tăng đáng kể từ năm 2014 đến năm 2019. Do đó, các quốc gia trong khu vực APAC có cơ hội rất lớn để tăng xuất khẩu của họ sang Australia.

 

Nhập khẩu: Dược phẩm

 

Từ năm 2014 đến 2019, nhập khẩu dược phẩm của Australia tăng 4.94%, tương ứng với giá trị tăng trưởng nhập khẩu đạt 394 triệu USD. Dược phẩm liên tục nằm trong số 10 mặt hàng nhập khẩu hàng đầu của Australia, với việc quốc gia này nhập khẩu hơn 90% thuốc, do đó, có nguy cơ gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu dược phẩm lớn nhất của Úc, chiếm 1.6 tỷ đô la nhập khẩu trong năm 2019. Ngoài ra, đây cũng là thị trường tăng trưởng nhanh nhất về giá trị, với nhập khẩu dược phẩm từ Hoa Kỳ tăng 694 triệu đô la từ năm 2014 đến năm 2019.

 

 

Trong khi Mỹ là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Australia, các thị trường khác trong khu vực APAC dường như đang tăng cường xuất khẩu dược phẩm của họ sang Australia. Để minh họa, từ năm 2014 đến 2019, nhập khẩu dược phẩm của Úc sang Ấn Độ tăng 45.1%, Nhật Bản 17.1%, Hồng Kông 141%, Malaysia 225%, Việt Nam 755% và New Zealand 15%. Sự tăng trưởng theo cấp số nhân như vậy cho thấy Úc đang tìm cách đa dạng hóa thị trường nhập khẩu, do đó, các nước trong khu vực APAC sẽ có nhiều cơ hội xuất khẩu dược phẩm sang Úc.

 

Nhập khẩu: Xăng dầu tinh luyện

 

Hiện tại, Australia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nhiên liệu khoáng sản, với Trung Quốc, Singapore và Hàn Quốc cung cấp 90% nhu cầu nhiên liệu của nó. Sản lượng dầu nội địa của Australia đã giảm XNUMX/XNUMX do các nhà máy lọc dầu đóng cửa do không thể cạnh tranh với các nhà máy lọc dầu lớn hơn và hiệu quả hơn trên khắp châu Á.

 

Do sản lượng dầu trong nước không đủ cung cấp cho nhu cầu nhiên liệu nói chung của Australia, dự kiến ​​nhập khẩu nhiên liệu sẽ hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu vào năm 2030. Điều này mang lại cho các nước APAC, cụ thể là Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Nhật Bản, một cơ hội để tăng cường khoáng sản của họ. xuất khẩu nhiên liệu sang Australia.

 

Theo Viện Các vấn đề Quốc tế Australia, Indonesia, Ấn Độ và Việt Nam dường như là những đối tác khả thi đối với Australia khi nước này nỗ lực đa dạng hóa thương mại.

 

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Indonesia-Australia quan trọng là điểm nhấn quan trọng của năm 2020, củng cố mối quan hệ gắn bó giữa Australia và Indonesia (IA-CEPA).

 

Hiệp định thương mại

 

Mô hình Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP-11) mang lại cơ hội to lớn cho các doanh nghiệp Úc, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên của họ. TPP-11 đã được 11 quốc gia ký kết vào năm 2018, với 8 trong số đó thuộc khu vực APAC, nhằm giảm thuế quan và mở rộng cơ hội thương mại.

 

Với thương mại chiếm XNUMX/XNUMX việc làm ở Úc, việc duy trì và phát triển triển vọng cho các nhà xuất khẩu của Úc là rất quan trọng đối với sự thịnh vượng của đất nước. Cùng với các Hiệp định Thương mại, Úc có thể tận dụng sự thiếu hụt đó bằng cách tăng cường một số mặt hàng xuất khẩu phổ biến hơn của nước này đã phát triển theo thời gian, chẳng hạn như Khí dầu mỏ, Vàng, Sản phẩm nông nghiệp, Quặng sắt và Than đá. Tương tự như vậy, hiệp định thương mại cũng tạo cơ hội cho Úc đa dạng hóa thị trường nhập khẩu để không dễ bị gián đoạn chuỗi cung ứng.

 

Các quan điểm được trình bày trong bài viết này là của một mình tác giả và không phải của WorldRef.


 

Khám phá các dịch vụ của WorldRef để tìm hiểu cách chúng tôi đang làm cho việc mở rộng toàn cầu của bạn dễ dàng hơn và tiết kiệm hơn!

Hỗ trợ Xuất nhập khẩu | Logistics quốc tế | Xúc tiến & Giám sát | Sự hiện diện của Doanh nghiệp Quốc tế | Nghiên cứu thị trường quốc tế | Phát triển kinh doanh quốc tế | Thăm thị trường quốc tế | Đăng ký nhà cung cấp quốc tế | Triển lãm Thương mại Quốc tế